180 Days of High-Frequency Words — Unit 13: Unit 13

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. grow — Dùng 'grow' khi cây cối phát triển.
  • 2. took — 'Took' là quá khứ của take.
  • 3. four — 'Four' nghĩa là số 4.
  • 4. began — 'Began' là quá khứ của begin.
  • 5. river — Cá sống trong sông.
  • 6. clean the river — Cụm từ nghĩa là dọn sạch con sông.

Exercise 2: Write the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. grow — Hoa phát triển = grow.
  • 2. took — Hành động đã xảy ra trong quá khứ dùng took.
  • 3. four — Điền số 4 bằng chữ.
  • 4. began — Bắt đầu trong quá khứ là began.
  • 5. river — Con thuyền ở trên sông.
  • 6. began to cry — Cụm từ nghĩa là bắt đầu khóc.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Who took — Hỏi ai đã chụp ảnh.
  • 2. Can they grow — Hỏi cây có thể phát triển không.
  • 3. four groups of — Cụm từ chỉ bốn nhóm.
  • 4. began to cry — Ngã rồi bắt đầu khóc.
  • 5. clean the river — Dọn sạch con sông.
  • 6. grow — Cây phát triển tốt gần nước.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. four groups of — Trong tranh có bốn nhóm trẻ em.
  • 2. clean the river — Các em đang dọn sạch con sông.
  • 3. near the river — Cây mọc gần sông.
  • 4. the teacher — Giáo viên đang chụp ảnh.
  • 5. began to cry — Cậu bé bắt đầu khóc.
  • 6. four — Có bốn con vịt trên sông.

Exercise 5: Choose the correct phrase.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Can they grow — Câu hỏi dùng 'Can they grow'.
  • 2. Who took — Hỏi ai đã chụp ảnh.
  • 3. four groups of — Nói về bốn nhóm.
  • 4. clean the river — Dọn sạch con sông.
  • 5. began to cry — Bắt đầu khóc.
  • 6. grow — Hoa phát triển bên sông.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. took — Đi thuyền trong quá khứ dùng took.
  • 2. began — Bắt đầu = began.
  • 3. river — Địa điểm là con sông.
  • 4. four — Có bốn quả táo.
  • 5. grow — Cây có thể phát triển.
  • 6. began to cry — Sau khi ngã, cô bé bắt đầu khóc.