180 Days of High-Frequency Words — Unit 10: Unit 10

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. go — Dùng 'go' khi nói đi đâu đó.
  • 2. run — 'Run' nghĩa là chạy.
  • 3. important — 'Important' nghĩa là quan trọng.
  • 4. night — 'Night' là ban đêm.
  • 5. soup — 'Soup' nghĩa là súp.
  • 6. port — 'Port' là cảng.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. ten — 'Ten' nghĩa là số 10.
  • 2. feet — 'Feet' là bàn chân.
  • 3. sea — 'Sea' nghĩa là biển.
  • 4. took — Quá khứ của 'take' là 'took'.
  • 5. began — 'Began' là quá khứ của begin.
  • 6. grow — 'Grow' nghĩa là phát triển, lớn lên.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. mile — 'Mile' là đơn vị đo khoảng cách.
  • 2. group — 'Group' nghĩa là nhóm.
  • 3. car — 'Car' là xe hơi.
  • 4. ran — 'Ran' là quá khứ của run.
  • 5. tent — 'Tent' nghĩa là lều.
  • 6. white — 'White' là màu trắng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. four — Trong tranh có bốn trẻ em.
  • 2. white — Lều màu trắng.
  • 3. grass — Các em chơi trên cỏ.
  • 4. soup — Có nồi súp gần lều.
  • 5. car — Xe hơi đậu bên đường.
  • 6. not night — Trời đang ban ngày, không phải ban đêm.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. often — 'Often' nghĩa là thường xuyên.
  • 2. off — 'Off' nghĩa là tắt.
  • 3. walk — 'Walk' nghĩa là đi bộ.
  • 4. side — 'Side' nghĩa là phía, bên.
  • 5. offer — 'Offer' nghĩa là đề nghị, cung cấp.
  • 6. import — 'Import' nghĩa là nhập khẩu.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. children — 'Children' là trẻ em.
  • 2. until — 'Until' nghĩa là cho đến khi.
  • 3. fun — 'Fun' nghĩa là niềm vui.
  • 4. river — 'River' nghĩa là con sông.
  • 5. mop — 'Mop' là cây lau nhà.
  • 6. tot — 'Tot' là em bé nhỏ.

Exercise 7: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. grass — 'Grass' nghĩa là cỏ.
  • 2. fan — 'Fan' là quạt.
  • 3. go — 'Go' nghĩa là đi.
  • 4. began — 'Began' là bắt đầu (quá khứ).
  • 5. took — 'Took' là đã lấy.
  • 6. not — 'Not' dùng để phủ định.