Luyện tập: CAREER CHOICES
Global Success Series • English 9

Unit 12: Career Choices

Định hướng tương lai không chỉ là chọn một cái tên nghề nghiệp, mà là thấu hiểu bản thân và thị trường lao động đang không ngừng chuyển dịch.

Grammar Insights: Adverbial Clauses

1. Concession (Nhượng bộ)

Dùng Although, Even though, Though để nối hai vế đối lập.

Ex: Although it was hard, he persevered.

2. Result (Kết quả)

Dùng So…that hoặc Such…that để nhấn mạnh hậu quả.

Ex: He is so smart that he passed easily.

3. Reason (Lý do)

Dùng Because, Since, As để giải thích nguyên nhân.

Ex: Since he loves cars, he became a mechanic.

1. Specialized Occupations

fashion designer

VN: Nhà thiết kế thời trang.

Ex: A fashion designer needs to be creative and keep up with new trends.

Dịch: Một nhà thiết kế thời trang cần sáng tạo và theo kịp các xu hướng mới.

mechanic

VN: Thợ sửa máy, thợ cơ khí.

Ex: The mechanic fixed my car’s engine in less than an hour.

Dịch: Người thợ máy đã sửa xong động cơ xe của tôi trong chưa đầy một tiếng.

software engineer

VN: Kỹ sư phần mềm.

Ex: He works as a software engineer for a big tech firm in Silicon Valley.

Dịch: Anh ấy làm việc như một kỹ sư phần mềm cho một công ty công nghệ lớn tại Thung lũng Silicon.

surgeon

VN: Bác sĩ phẫu thuật.

Ex: The surgeon performed a complex operation successfully.

Dịch: Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ phức tạp một cách thành công.

entrepreneur

VN: Nhà khởi nghiệp, doanh nhân.

Ex: Every entrepreneur must be willing to take risks to start a business.

Dịch: Mọi nhà khởi nghiệp đều phải sẵn lòng chấp nhận rủi ro để bắt đầu kinh doanh.

?

“The software engineer was so focused that he didn’t realize he was coding with his eyes closed. Peak efficiency!”

2. Education & Training Pathways

vocational

VN: Thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp.

Ex: Vocational schools provide practical skills for specific jobs.

Dịch: Các trường nghề cung cấp kỹ năng thực tế cho những công việc cụ thể.

academic

VN: Thuộc về học thuật, lý thuyết.

Ex: She decided to follow an academic path at university.

Dịch: Cô ấy đã quyết định theo đuổi con đường học thuật tại trường đại học.

higher education

VN: Giáo dục đại học/cao đẳng.

Ex: Higher education opens doors to better career advancement.

Dịch: Giáo dục đại học mở ra những cánh cửa thăng tiến sự nghiệp tốt hơn.

apprenticeship

VN: Sự học việc, thời gian học việc.

Ex: He is doing an apprenticeship to become a professional chef.

Dịch: Anh ấy đang đi học việc để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.

?

“Choosing between vocational and academic paths is like deciding between a hammer and a textbook. Both hit hard in different ways.”

3. Job Market & Career Prospects

well-paid

VN: Được trả lương cao.

Ex: Surgeons usually have very well-paid jobs due to their expertise.

Dịch: Các bác sĩ phẫu thuật thường có công việc lương cao nhờ vào chuyên môn của mình.

career path

VN: Con đường sự nghiệp.

Ex: Choosing a career path in technology was the best decision of his life.

Dịch: Chọn con đường sự nghiệp trong ngành công nghệ là quyết định sáng suốt nhất đời anh ấy.

job market

VN: Thị trường lao động.

Ex: The job market is currently very competitive for recent graduates.

Dịch: Thị trường lao động hiện nay rất cạnh tranh đối với các sinh viên mới tốt nghiệp.

?

“The job market is so competitive that even my dog is applying for a well-paid security position.”

© 2024 Career Mastery Academy. Không quảng cáo. Chỉ có kiến thức.

Premium Content SEO Optimized Global Success 9
iGlobal AI Chat Hỏi nhanh về học tiếng Anh Sẵn sàng
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare